-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 73.02x3.53 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 73.02 + 2 × 3.53 = 80.08 mm. Chiều ngược: 80.08 − 2 × 3.53 = 73.02 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
ID 73.02 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 73.02 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 80.08 mm | 73.02 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 73.02 mm | 80.08 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69.85x3.53 mm | 69.85 | 3.53 | 76.91 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 71.44x3.53 mm | 71.44 | 3.53 | 78.5 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm. |
| 72.62x3.53 mm | 72.62 | 3.53 | 79.68 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 74.6x3.53 mm | 74.6 | 3.53 | 81.66 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.58 mm. |
| 75.79x3.53 mm | 75.79 | 3.53 | 82.85000000000001 | ID cao hơn 2.77 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.77000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 72.62x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 73.02/3.53/80.08 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 73.02 mm, CS 3.53 mm, OD 80.08 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 72.62x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Tính 80.08 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 73.02 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 73.02 mm, CS 3.53 mm, OD 80.08 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 73.02 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 80.08 mm.
Size hiện tại có ID 73.02 mm và CS 3.53 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.