Oring gioăng cao su tròn NBR size 73x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BM92K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 73.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 73x3.5 mm tại TDKMART.COM

Đối với sản phẩm hiện tại, 73 mm không phải OD và 3.5 mm không phải bán kính của vòng. 73 mm là ID, 3.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 80 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Quy trình đo lại Oring 73x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 80 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Ý nghĩa riêng của ID 73 mm và CS 3.5 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 20.86 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong73 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài80 mm73 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID73 mm80 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
70x3.5 mm703.577ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
71x3.5 mm713.578ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
72x3.5 mm723.579ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
74x3.5 mm743.581ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
75x3.5 mm753.582ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 72x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 73x3.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 80 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 73 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 73 mm mà CS khác 3.5 mm sẽ tạo OD khác 80 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 73 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 73 mm sẽ làm OD đổi thành 80 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 73x3.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 80 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 73 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 80 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 73x3.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 73x3.5 mm

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 73x3.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 73x3.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 73 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 80 mm thay vì 80 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 73/3.5/80 mm.

Số 73 trong Oring 73x3.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 3.5 trong Oring 73x3.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 73x3.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 73x3.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347