-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 73 mm không phải OD và 3.55 mm không phải bán kính của vòng. 73 mm là ID, 3.55 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 80.1 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 67x3.55 mm | 67 | 3.55 | 74.1 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 69x3.55 mm | 69 | 3.55 | 76.1 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 71x3.55 mm | 71 | 3.55 | 78.1 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 75x3.55 mm | 75 | 3.55 | 82.1 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 77.5x3.55 mm | 77.5 | 3.55 | 84.6 | ID cao hơn 4.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 71x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 73 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 73 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 80.1 mm | 73 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 73 mm | 80.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 73 mm, CS 3.55 mm, OD 80.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 71x3.55 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.55 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 73 mm, CS 3.55 mm và OD kiểm tra 80.1 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 80.1 mm là kết quả tính toán.
Nếu số đo không khớp đủ ID 73 mm, CS 3.55 mm và OD 80.1 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.