Oring gioăng cao su tròn NBR size 73x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BQ44K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 73.00*3.55mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 73x3.55 mm theo quy ước ID × CS

Đối với sản phẩm hiện tại, 73 mm không phải OD và 3.55 mm không phải bán kính của vòng. 73 mm là ID, 3.55 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 80.1 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
67x3.55 mm673.5574.1ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
69x3.55 mm693.5576.1ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
71x3.55 mm713.5578.1ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
75x3.55 mm753.5582.1ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
77.5x3.55 mm77.53.5584.6ID cao hơn 4.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 71x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 73 mm và CS 3.55 mm

ID 73 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong73 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài80.1 mm73 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID73 mm80.1 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 73x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 73 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.55 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 80.1 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 73x3.55 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 7.1 mm, không phải 3.55 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.775 mm, còn CS đầy đủ là 3.55 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.55 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 73 mm, CS 3.55 mm, OD 80.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 71x3.55 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 73x3.55 mm

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.55 mm.

Đo ID của Oring 73x3.55 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 73 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 80.1 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 73x3.55 mm?

Ghi NBR, ID 73 mm, CS 3.55 mm và OD kiểm tra 80.1 mm.

Oring 73x3.55 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 80.1 mm là kết quả tính toán.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 73 mm, CS 3.55 mm và OD 80.1 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347