Oring gioăng cao su tròn NBR size 73x5.3 mm

Mã sản phẩm: 11B04BK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 73.00*5.30mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 73x5.3 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 73 mm không phải OD và 5.3 mm không phải bán kính của vòng. 73 mm là ID, 5.3 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.65 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 83.6 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Ý nghĩa riêng của ID 73 mm và CS 5.3 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 73 và 5.3 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong73 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài83.6 mm73 + 2 × 5.3
Kiểm tra ngược ID73 mm83.6 − 2 × 5.3
Chênh OD − ID10.6 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
65x5.3 mm655.375.6ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm.
69x5.3 mm695.379.6ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
71x5.3 mm715.381.6ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
77.5x5.3 mm77.55.388.1ID cao hơn 4.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.5 mm.
80x5.3 mm805.390.6ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 71x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 73x5.3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 73 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 5.3 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 83.6 mm.
  5. Tính ngược 83.6 − 2 × 5.3 = 73 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 73x5.3 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 73 mm có 0 chữ số thập phân và CS 5.3 mm có 1; làm tròn ID thành 73 mm sẽ làm OD đổi thành 83.6 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 73/5.3/83.6 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 71x5.3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 73x5.3 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 73x5.3 mm

ID 73 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 83.6 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 73x5.3 mm?

Ghi NBR, ID 73 mm, CS 5.3 mm và OD kiểm tra 83.6 mm.

Oring 73x5.3 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 83.6 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 73x5.3 mm là gì?

73 + 2 × 5.3 = 83.6 mm.

Phép tính ngược của Oring 73x5.3 mm là gì?

83.6 − 2 × 5.3 = 73 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 73 mm, CS 5.3 mm và OD 83.6 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347