Oring gioăng cao su tròn NBR size 74.2x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A653K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 74.20*5.70mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 74.2x5.7 mm theo quy ước ID × CS

Cách đọc đúng của size hiện tại là 74.2 mm × 5.7 mm, không phải 85.60000000000001 mm × 5.7 mm. OD 85.60000000000001 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Quy trình đo lại Oring 74.2x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 74.2, CS 5.7, OD 85.60000000000001 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 74.2x5.7 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong74.2 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài85.60000000000001 mm74.2 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID74.2 mm85.60000000000001 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 74.2 mm và CS 5.7 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 13.02 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 74.2x5.7 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 85.60000000000001 mm là ID: sai khác với ID thật là 11.4 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 74.2 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 74 mm sẽ làm OD đổi thành 85.4 mm.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

74.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
69.3x5.7 mm69.35.780.7ID thấp hơn 4.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.90000000000001 mm.
69.6x5.7 mm69.65.781ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.60000000000001 mm.
74x5.7 mm745.785.4ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.20000000000001 mm.
74.3x5.7 mm74.35.785.7ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.09999999999999 mm.
74.6x5.7 mm74.65.786ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.39999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 74.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 74.2 mm và CS 5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 74.2x5.7 mm

Phép tính thuận của Oring 74.2x5.7 mm là gì?

74.2 + 2 × 5.7 = 85.60000000000001 mm.

Phép tính ngược của Oring 74.2x5.7 mm là gì?

85.60000000000001 − 2 × 5.7 = 74.2 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.

Đo ID của Oring 74.2x5.7 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 74.2 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 85.60000000000001 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 74.2x5.7 mm?

Ghi NBR, ID 74.2 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 85.60000000000001 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 74.2x5.7 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347