-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 74.3x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 74.3 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 85.7 mm. Bộ ba 74.3 – 5.7 – 85.7 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 74.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 85.7 mm | 74.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 74.3 mm | 85.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 7.67% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 74.3 mm nhưng CS khác 5.7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 85.7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69.6x5.7 mm | 69.6 | 5.7 | 81 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 74x5.7 mm | 74 | 5.7 | 85.4 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 74.2x5.7 mm | 74.2 | 5.7 | 85.60000000000001 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.09999999999999 mm. |
| 74.6x5.7 mm | 74.6 | 5.7 | 86 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 79x5.7 mm | 79 | 5.7 | 90.4 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 74.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 74.3 mm và OD 85.7 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Nếu vòng đo được ID 74.3 mm nhưng OD lệch khỏi 85.7 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 74.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
OD sẽ khác 85.7 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 74.3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 74 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 85.4 mm thay vì 85.7 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 74.3/5.7/85.7 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 74.3 mm, CS 5.7 mm và OD 85.7 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.