-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 74.4x3.1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 74.4 + 2 × 3.1 = 80.60000000000001 mm. Chiều ngược: 80.60000000000001 − 2 × 3.1 = 74.4 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 59.4x3.1 mm | 59.4 | 3.1 | 65.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15.00000000000001 mm. |
| 64.4x3.1 mm | 64.4 | 3.1 | 70.60000000000001 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 69.4x3.1 mm | 69.4 | 3.1 | 75.60000000000001 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 79.4x3.1 mm | 79.4 | 3.1 | 85.60000000000001 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 84.4x3.1 mm | 84.4 | 3.1 | 90.60000000000001 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 69.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 74.4 và 3.1 mm.
Nếu ID đo được 74.4 mm nhưng OD lệch khỏi 80.60000000000001 mm, kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.1 mm, đó không còn là 74.4x3.1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 74.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 80.60000000000001 mm | 74.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 74.4 mm | 80.60000000000001 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
ID 74.4 mm và OD 80.60000000000001 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.55 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6.2 mm.
OD sẽ khác 80.60000000000001 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.1 mm và tính ngược ID 74.4 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 74 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 80.2 mm thay vì 80.60000000000001 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 74.4x3.1 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.