Oring gioăng cao su tròn NBR size 74.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BL82K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 74.40*3.10mm (G-075)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 74.4x3.1 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 74.4x3.1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 74.4 + 2 × 3.1 = 80.60000000000001 mm. Chiều ngược: 80.60000000000001 − 2 × 3.1 = 74.4 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
59.4x3.1 mm59.43.165.6ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15.00000000000001 mm.
64.4x3.1 mm64.43.170.60000000000001ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
69.4x3.1 mm69.43.175.60000000000001ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
79.4x3.1 mm79.43.185.60000000000001ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
84.4x3.1 mm84.43.190.60000000000001ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 69.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 74.4 mm và CS 3.1 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 74.4 và 3.1 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu ID đo được 74.4 mm nhưng OD lệch khỏi 80.60000000000001 mm, kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.1 mm, đó không còn là 74.4x3.1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong74.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài80.60000000000001 mm74.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID74.4 mm80.60000000000001 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 74.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 80.60000000000001 mm.
  3. Đo CS 3.1 mm, sau đó tính ID bằng 80.60000000000001 − 2 × 3.1.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 74.4 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 74.4x3.1 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 80.60000000000001 − 2 × 3.1 phải trả về 74.4 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 74.4 mm và OD 80.60000000000001 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 74.4x3.1 mm

Số 74.4 trong Oring 74.4x3.1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 3.1 trong Oring 74.4x3.1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.55 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 74.4x3.1 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 6.2 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 80.60000000000001 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 80.60000000000001 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3.1 mm và tính ngược ID 74.4 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 74.4x3.1 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 74.4x3.1 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 74 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 80.2 mm thay vì 80.60000000000001 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 74.4x3.1 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347