-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 74.63x5.33 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 74.63 + 2 × 5.33 = 85.28999999999999 mm. Chiều ngược: 85.28999999999999 − 2 × 5.33 = 74.63 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 74.63 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 85.28999999999999 mm | 74.63 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 74.63 mm | 85.28999999999999 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 75 mm trong khi giữ CS 5.33 mm sẽ tạo OD 85.66 mm, khác OD đúng 85.28999999999999 mm một lượng 0.37000000000001 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 66.04x5.33 mm | 66.04 | 5.33 | 76.7 | ID thấp hơn 8.59 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.58999999999999 mm. |
| 69.22x5.33 mm | 69.22 | 5.33 | 79.88 | ID thấp hơn 5.41 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.40999999999999 mm. |
| 72.39x5.33 mm | 72.39 | 5.33 | 83.05 | ID thấp hơn 2.24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.23999999999999 mm. |
| 75.57x5.33 mm | 75.57 | 5.33 | 86.22999999999999 | ID cao hơn 0.94 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.94 mm. |
| 78.74x5.33 mm | 78.74 | 5.33 | 89.39999999999999 | ID cao hơn 4.11 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.11 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 75.57x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.94 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 74.63 mm và OD 85.28999999999999 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 75.57x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 85.28999999999999 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 74.63 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 74.63 mm, CS 5.33 mm, OD 85.28999999999999 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 74.63 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 85.28999999999999 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 74.63x5.33 mm.