-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 74x1.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 74 mm, CS là 1.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 77 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 74 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 77 mm | 74 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 74 mm | 77 − 2 × 1.5 |
ID 74 mm và CS 1.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 77 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 72x1.5 mm | 72 | 1.5 | 75 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 73x1.5 mm | 73 | 1.5 | 76 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 75x1.5 mm | 75 | 1.5 | 78 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 76x1.5 mm | 76 | 1.5 | 79 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 77x1.5 mm | 77 | 1.5 | 80 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 74 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 77 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 74 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 74 + 2 × 1.5 = 77 mm.
Khi OD gần 77 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 74 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 74x1.5 mm; cột ID phải là 74 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 77 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 77 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 74 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 74 × 1.5 mm và OD 77 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.