-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 74x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 74 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 81 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 74 mm, CS 3.5 mm, OD 81 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 21.14, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 74 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 81 mm | 74 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 74 mm | 81 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 72x3.5 mm | 72 | 3.5 | 79 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 73x3.5 mm | 73 | 3.5 | 80 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 75x3.5 mm | 75 | 3.5 | 82 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 76x3.5 mm | 76 | 3.5 | 83 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 77x3.5 mm | 77 | 3.5 | 84 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 74 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 81 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 74 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 74 + 2 × 3.5 = 81 mm.
Khi OD gần 81 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 74 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 74x3.5 mm; cột ID phải là 74 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 81 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 81 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 74 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 74x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.