-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 74x4.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 74 mm, CS 4.5 mm và OD 83 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 9 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69x4.5 mm | 69 | 4.5 | 78 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 70x4.5 mm | 70 | 4.5 | 79 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 71x4.5 mm | 71 | 4.5 | 80 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 75x4.5 mm | 75 | 4.5 | 84 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 76x4.5 mm | 76 | 4.5 | 85 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 75x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 6.08% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 74 mm nhưng CS khác 4.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 83 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 74 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 83 mm | 74 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 74 mm | 83 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 75x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 74 mm và OD 83 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 74/4.5/83 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 9 mm.
OD sẽ khác 83 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4.5 mm và tính ngược ID 74 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 74x4.5 mm.