-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 74x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 74 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 82 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 74 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 82 mm | 74 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 74 mm | 82 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
ID 74 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 8 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 71x4 mm | 71 | 4 | 79 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 72x4 mm | 72 | 4 | 80 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 73x4 mm | 73 | 4 | 81 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 75x4 mm | 75 | 4 | 83 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 76x4 mm | 76 | 4 | 84 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 73x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 74 mm và OD 82 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 73x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 74 mm, CS 4 mm và OD 82 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.