Oring gioăng cao su tròn NBR size 75.79x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A415K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 75.79*3.53mm (AS234)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 75.79x3.53 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Oring NBR 75.79x3.53 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 4.66%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 75.79 mm, CS là 3.53 mm và OD là 82.85000000000001 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Quy trình đo lại Oring 75.79x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 82.85000000000001 mm.
  3. Đo CS 3.53 mm, sau đó tính ID bằng 82.85000000000001 − 2 × 3.53.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 75.79 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Ý nghĩa riêng của ID 75.79 mm và CS 3.53 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 21.47. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 75.79 mm đi cùng CS 3.53 mm và tạo OD 82.85000000000001 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong75.79 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài82.85000000000001 mm75.79 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID75.79 mm82.85000000000001 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
72.62x3.53 mm72.623.5379.68ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17000000000001 mm.
73.02x3.53 mm73.023.5380.08ID thấp hơn 2.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.77000000000001 mm.
74.6x3.53 mm74.63.5381.66ID thấp hơn 1.19 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.19000000000001 mm.
78.97x3.53 mm78.973.5386.03ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17999999999999 mm.
82.14x3.53 mm82.143.5389.2ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 74.6x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.19 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 75.79x3.53 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 82.85000000000001 − 2 × 3.53 phải trả về 75.79 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 74.6x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 75.79 mm và CS 3.53 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 75.79x3.53 mm

Số 3.53 trong Oring 75.79x3.53 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.765 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 75.79x3.53 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.06 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 82.85000000000001 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 82.85000000000001 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3.53 mm và tính ngược ID 75.79 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 75.79x3.53 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 75.79x3.53 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 76 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 83.06 mm thay vì 82.85000000000001 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 75.79x3.53 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347