-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 75.92 mm, CS 1.78 mm và OD 79.48 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 75.92” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.78 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 42.65 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 66.4x1.78 mm | 66.4 | 1.78 | 69.96000000000001 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.51999999999999 mm. |
| 69.57x1.78 mm | 69.57 | 1.78 | 73.13 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 72.75x1.78 mm | 72.75 | 1.78 | 76.31 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 79x1.78 mm | 79 | 1.78 | 82.56 | ID cao hơn 3.08 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.08 mm. |
| 82.27x1.78 mm | 82.27 | 1.78 | 85.83 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 79x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.08 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 75.92 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 79.48 mm | 75.92 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 75.92 mm | 79.48 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 75.92 mm, CS 1.78 mm, OD 79.48 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 79x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 75.92 mm và OD 79.48 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
OD sẽ khác 79.48 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 75.92 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 76 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 79.56 mm thay vì 79.48 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 75.92/1.78/79.48 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Size hiện tại có ID 75.92 mm và CS 1.78 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.