-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 37.50 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 75x2 mm: lòng vòng 75 mm, dây tròn 2 mm và đường kính ngoài 79 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 75 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 79 mm | 75 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 75 mm | 79 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.67% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 75 mm nhưng CS khác 2 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 79 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 72x2 mm | 72 | 2 | 76 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 73x2 mm | 73 | 2 | 77 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 74x2 mm | 74 | 2 | 78 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 76x2 mm | 76 | 2 | 80 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 77x2 mm | 77 | 2 | 81 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 74x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 75 mm, CS 2 mm, OD 79 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 74x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vì có một CS 2 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 75x2 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.