-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 75x4 mm, trong đó ID = 75 mm và CS = 4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 83 mm. Bộ ba 75 – 4 – 83 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 75 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 83 mm | 75 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 75 mm | 83 − 2 × 4 |
ID 75 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 83 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 73x4 mm | 73 | 4 | 81 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 74x4 mm | 74 | 4 | 82 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 76x4 mm | 76 | 4 | 84 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 77x4 mm | 77 | 4 | 85 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 78x4 mm | 78 | 4 | 86 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 75x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 75 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 75 + 2 × 4 = 83 mm.
Khi OD gần 83 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 75 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 75x4 mm; cột ID phải là 75 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 83 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 83 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 75 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 75x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 75 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 83 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.