-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 76x1.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 76 + 2 × 1.5 = 79 mm. Chiều ngược: 79 − 2 × 1.5 = 76 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 76 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 79 mm | 76 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 76 mm | 79 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 50.67. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 76 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo OD 79 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 73x1.5 mm | 73 | 1.5 | 76 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 74x1.5 mm | 74 | 1.5 | 77 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 75x1.5 mm | 75 | 1.5 | 78 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 77x1.5 mm | 77 | 1.5 | 80 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 78x1.5 mm | 78 | 1.5 | 81 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 75x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 76 mm, CS 1.5 mm, OD 79 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 75x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 76 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 76 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 79 mm thay vì 79 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 76/1.5/79 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm.
Để so sánh size 76x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.