-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 76x2 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 76 + 2 × 2 = 80 mm. Chiều ngược: 80 − 2 × 2 = 76 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 76 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 80 mm | 76 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 76 mm | 80 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 4 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 80 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 73x2 mm | 73 | 2 | 77 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 74x2 mm | 74 | 2 | 78 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 75x2 mm | 75 | 2 | 79 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 77x2 mm | 77 | 2 | 81 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 78x2 mm | 78 | 2 | 82 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 75x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 76 mm, CS 2 mm, OD 80 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 75x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
OD sẽ khác 80 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2 mm và tính ngược ID 76 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 76 mm và CS 2 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 76/2/80 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 76x2 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.