-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 76x3.5 mm, trong đó ID = 76 mm và CS = 3.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 7 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 83 mm. Bộ ba 76 – 3.5 – 83 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 76 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 83 mm | 76 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 76 mm | 83 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 76 mm, CS 3.5 mm, OD 83 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 21.71, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 74x3.5 mm | 74 | 3.5 | 81 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 75x3.5 mm | 75 | 3.5 | 82 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 77x3.5 mm | 77 | 3.5 | 84 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 78x3.5 mm | 78 | 3.5 | 85 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 79x3.5 mm | 79 | 3.5 | 86 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 76 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 83 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 76 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 76 + 2 × 3.5 = 83 mm.
Khi OD gần 83 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 76 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 76x3.5 mm; cột ID phải là 76 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 83 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 83 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 76 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 76x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 76 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.