-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 76x4.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 76 mm là kích thước lòng vòng, còn 4.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 85 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 76 mm và CS 4.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 85 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 76 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 85 mm | 76 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 76 mm | 85 − 2 × 4.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 71x4.5 mm | 71 | 4.5 | 80 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 74x4.5 mm | 74 | 4.5 | 83 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 75x4.5 mm | 75 | 4.5 | 84 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 80x4.5 mm | 80 | 4.5 | 89 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 81x4.5 mm | 81 | 4.5 | 90 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 76/4.5/85 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 76 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 85 mm.
Không. 85 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 76 mm.
Tính 85 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 76 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 76/4.5/85 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 76 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 85 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 76x4.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 76 mm, CS 4.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 85 mm thành ID, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.