Oring gioăng cao su tròn NBR size 76x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BJ10K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 76.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 76x4.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Không nên đọc 76x4.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 76 mm là kích thước lòng vòng, còn 4.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 85 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Ý nghĩa riêng của ID 76 mm và CS 4.5 mm

ID 76 mm và CS 4.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 85 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.

Cách đo lại Oring 76x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 76 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 4.5 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 85 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID76 mmSố trước dấu x
CS4.5 mmSố sau dấu x
OD85 mm76 + 2 × 4.5
ID tính ngược76 mm85 − 2 × 4.5

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 76x4.5 mm

  • Đảo thứ tự: 76x4.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 85 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 4.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 4.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
71x4.5 mm714.580ID thấp hơn 5 mm; cùng CS.
74x4.5 mm744.583ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
75x4.5 mm754.584ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
80x4.5 mm804.589ID cao hơn 4 mm; cùng CS.
81x4.5 mm814.590ID cao hơn 5 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận bộ số 76/4.5/85 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp về Oring 76x4.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 76x4.5 mm là gì?

Đó là ID 76 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 85 mm.

OD của Oring 76x4.5 mm có phải là ID không?

Không. 85 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 76 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 76x4.5 mm thế nào?

Tính 85 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 76 mm.

Đo CS của Oring 76x4.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 76x4.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 76x4.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 76x4.5 mm

Hãy coi bộ số 76/4.5/85 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 76 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 85 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 76x4.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 76 mm, CS 4.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 85 mm thành ID, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347