-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 77.5 và 5.3, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 77.5 + 2 × 5.3 cho OD 88.1 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 88.1 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 77.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 88.1 mm | 77.5 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 77.5 mm | 88.1 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 77.5x5.3 mm, nhưng OD 88.1 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 77.5 mm mà OD không gần 88.1 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69x5.3 mm | 69 | 5.3 | 79.6 | ID thấp hơn 8.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.5 mm. |
| 71x5.3 mm | 71 | 5.3 | 81.6 | ID thấp hơn 6.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.5 mm. |
| 73x5.3 mm | 73 | 5.3 | 83.6 | ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.5 mm. |
| 80x5.3 mm | 80 | 5.3 | 90.6 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
| 82.5x5.3 mm | 82.5 | 5.3 | 93.1 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 80x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 77.5/5.3/88.1 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 77.5 mm, CS 5.3 mm, OD 88.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 80x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.65 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 77.5 mm, CS 5.3 mm và OD 88.1 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.