-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 77 mm, CS 1.5 mm và OD 80 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 77” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 77 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 80 mm | 77 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 77 mm | 80 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 77 và 1.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 74x1.5 mm | 74 | 1.5 | 77 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 75x1.5 mm | 75 | 1.5 | 78 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 76x1.5 mm | 76 | 1.5 | 79 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 78x1.5 mm | 78 | 1.5 | 81 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 79x1.5 mm | 79 | 1.5 | 82 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 76x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 76x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đọc theo ID × CS: ID 77 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 80 mm.
OD danh nghĩa bằng 77 + 2 × 1.5 = 80 mm.
Không. 80 mm là OD, còn ID đúng là 77 mm.
Tính 80 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 77 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Nếu số đo không khớp đủ ID 77 mm, CS 1.5 mm và OD 80 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.