-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 77x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 77 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 84 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 77 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 84 mm | 77 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 77 mm | 84 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 77 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 77 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 84 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 75x3.5 mm | 75 | 3.5 | 82 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 76x3.5 mm | 76 | 3.5 | 83 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 78x3.5 mm | 78 | 3.5 | 85 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 79x3.5 mm | 79 | 3.5 | 86 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 80x3.5 mm | 80 | 3.5 | 87 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 77/3.5/84 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 77 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 84 mm.
Không. 84 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 77 mm.
Tính 84 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 77 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 77x3.5 mm; cột ID phải là 77 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 84 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 84 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 77 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 77x3.5 mm được nhận diện bằng ID 77 mm, CS 3.5 mm và OD 84 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 77 mm, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring để tra cứu thêm trước khi chọn.