-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 78.5x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 78.5 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 90.5 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 78.5 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 90.5 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 78.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 90.5 mm | 78.5 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 78.5 mm | 90.5 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 76x6 mm | 76 | 6 | 88 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 78x6 mm | 78 | 6 | 90 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 79x6 mm | 79 | 6 | 91 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 80x6 mm | 80 | 6 | 92 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 81x6 mm | 81 | 6 | 93 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 78.5x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 78.5 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 78.5 + 2 × 6 = 90.5 mm.
Khi OD gần 90.5 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 78.5 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 78.5 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 90.5 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 78.5 + 2 × 6 = 90.5 mm và 90.5 − 2 × 6 = 78.5 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 78.5 mm, CS là 6 mm và OD là 90.5 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục gioăng cao su tròn Oring cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.