-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 78x2.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 78 mm là kích thước lòng vòng, còn 2.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 83 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 78 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 78 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo ra OD 83 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 78 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 83 mm | 78 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 78 mm | 83 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 76x2.5 mm | 76 | 2.5 | 81 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 77x2.5 mm | 77 | 2.5 | 82 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 79x2.5 mm | 79 | 2.5 | 84 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 80x2.5 mm | 80 | 2.5 | 85 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 81x2.5 mm | 81 | 2.5 | 86 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 78x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 78 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 83 mm.
Không. 83 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 78 mm.
Tính 83 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 78 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 78/2.5/83 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 78 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 83 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 78 × 2.5 mm và OD 83 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.