Oring gioăng cao su tròn NBR size 78x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11BA23K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 78.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 78x2.5 mm

Không nên đọc 78x2.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 78 mm là kích thước lòng vòng, còn 2.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 83 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

Nếu chỉ ghi “đường kính 78 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 78 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo ra OD 83 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID78 mmSố trước dấu x
CS2.5 mmSố sau dấu x
OD83 mm78 + 2 × 2.5
ID tính ngược78 mm83 − 2 × 2.5

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
76x2.5 mm762.581ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
77x2.5 mm772.582ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
79x2.5 mm792.584ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
80x2.5 mm802.585ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
81x2.5 mm812.586ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Quy trình xác minh ba số 78 – 2.5 – 83 mm

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 78 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 2.5 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 83 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Chỉ đo OD: 83 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.5 mm.
  • Chỉ đo ID: 78 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: CS 2.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Kích thước 78x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Đối chiếu ID 78 mm và CS 2.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Giải đáp chuyên sâu cho size 78x2.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 78x2.5 mm là gì?

Đó là ID 78 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 83 mm.

OD của Oring 78x2.5 mm có phải là ID không?

Không. 83 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 78 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 78x2.5 mm thế nào?

Tính 83 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 78 mm.

Đo CS của Oring 78x2.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 78x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 78x2.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 78x2.5 mm

Hãy coi bộ số 78/2.5/83 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 78 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 83 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Đối chiếu thêm size Oring liên quan

Sau khi kiểm tra bộ số 78 × 2.5 mm và OD 83 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347