-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 78x2 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 78 mm, CS là 2 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 82 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 78 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.56%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 78 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 82 mm | 78 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 78 mm | 82 − 2 × 2 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 76x2 mm | 76 | 2 | 80 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 77x2 mm | 77 | 2 | 81 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 79x2 mm | 79 | 2 | 83 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 80x2 mm | 80 | 2 | 84 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 81x2 mm | 81 | 2 | 85 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 78 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 82 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 78 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 78 + 2 × 2 = 82 mm.
Khi OD gần 82 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 78 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 78x2 mm; cột ID phải là 78 mm; cột CS phải là 2 mm; phép tính OD phải cho đúng 82 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 4 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2 mm. Nếu số đo ngoài gần 82 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 78 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 78 mm, CS là 2 mm và OD là 82 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục gioăng cao su tròn Oring cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.