-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 78x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 78 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 85 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 78 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 85 mm | 78 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 78 mm | 85 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 78 mm, CS 3.5 mm, OD 85 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 22.29, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 76x3.5 mm | 76 | 3.5 | 83 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 77x3.5 mm | 77 | 3.5 | 84 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 79x3.5 mm | 79 | 3.5 | 86 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 80x3.5 mm | 80 | 3.5 | 87 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 81x3.5 mm | 81 | 3.5 | 88 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 78 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 85 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 78 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 78 + 2 × 3.5 = 85 mm.
Khi OD gần 85 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 78 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 78x3.5 mm; cột ID phải là 78 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 85 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 85 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 78 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 78 mm, CS là 3.5 mm và OD là 85 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.