-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 78x4 mm, trong đó ID = 78 mm và CS = 4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 86 mm. Bộ ba 78 – 4 – 86 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 78 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 86 mm | 78 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 78 mm | 86 − 2 × 4 |
ID 78 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.13%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 76x4 mm | 76 | 4 | 84 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 77x4 mm | 77 | 4 | 85 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 79x4 mm | 79 | 4 | 87 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 80x4 mm | 80 | 4 | 88 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 81x4 mm | 81 | 4 | 89 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 78/4/86 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 78 mm × CS 4 mm; OD tính được là 86 mm.
Không. 86 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 78 mm.
Tính 86 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 78 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 78x4 mm; cột ID phải là 78 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 86 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 86 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 78 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 78x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 78 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 86 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.