-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 78 mm không phải OD và 5 mm không phải bán kính của vòng. 78 mm là ID, 5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 88 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 78 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 88 mm | 78 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 78 mm | 88 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 6.41% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 78 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 88 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 75x5 mm | 75 | 5 | 85 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 76x5 mm | 76 | 5 | 86 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 77x5 mm | 77 | 5 | 87 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 79x5 mm | 79 | 5 | 89 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 80x5 mm | 80 | 5 | 90 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 77x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
OD danh nghĩa bằng 78 + 2 × 5 = 88 mm.
Không. 88 mm là OD, còn ID đúng là 78 mm.
Tính 88 − 2 × 5; kết quả phải trở về 78 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 78 mm, CS 5 mm, OD 88 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 78x5 mm.