-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 79.3x5.7 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.19%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 79.3 mm, CS là 5.7 mm và OD là 90.7 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 79.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 90.7 mm | 79.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 79.3 mm | 90.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
ID 79.3 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.7 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 11.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 74.6x5.7 mm | 74.6 | 5.7 | 86 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 79x5.7 mm | 79 | 5.7 | 90.4 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 79.2x5.7 mm | 79.2 | 5.7 | 90.60000000000001 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.09999999999999 mm. |
| 79.6x5.7 mm | 79.6 | 5.7 | 91 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 84x5.7 mm | 84 | 5.7 | 95.4 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 79.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
79.2x5.7 mm có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 79.3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 79 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 90.4 mm thay vì 90.7 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 79.3/5.7/90.7 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 79.3x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.