Oring gioăng cao su tròn NBR size 79.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A657K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 79.30*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 79.3x5.7 mm: cách tách ID 79.3 mm và CS 5.7 mm

Oring NBR 79.3x5.7 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.19%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 79.3 mm, CS là 5.7 mm và OD là 90.7 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong79.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài90.7 mm79.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID79.3 mm90.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 79.3x5.7 mm

  • Ghi “đường kính 79.3 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Ý nghĩa riêng của ID 79.3 mm và CS 5.7 mm

ID 79.3 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.7 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 11.4 mm.

Quy trình đo lại Oring 79.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 79.3, CS 5.7, OD 90.7 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 79.3x5.7 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
74.6x5.7 mm74.65.786ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm.
79x5.7 mm795.790.4ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
79.2x5.7 mm79.25.790.60000000000001ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.09999999999999 mm.
79.6x5.7 mm79.65.791ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
84x5.7 mm845.795.4ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 79.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

79.2x5.7 mm có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 79.3x5.7 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 79.3x5.7 mm

Đo OD gần 90.7 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 79.3 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 79.3x5.7 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 79.3x5.7 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 79 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 90.4 mm thay vì 90.7 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 79.3/5.7/90.7 mm.

Số 79.3 trong Oring 79.3x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.7 trong Oring 79.3x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 79.3x5.7 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 79.3x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347