Oring gioăng cao su tròn NBR size 79.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BG43K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 79.40*3.10mm (G-080)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 79.4x3.1 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 79.4 mm, CS 3.1 mm và OD 85.60000000000001 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 79.4” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.1 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong79.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài85.60000000000001 mm79.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID79.4 mm85.60000000000001 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 79.4x3.1 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 85.60000000000001 − 2 × 3.1 phải trả về 79.4 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 79.4 mm và CS 3.1 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 3.90% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 79.4 mm nhưng CS khác 3.1 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 85.60000000000001 mm.

Quy trình đo lại Oring 79.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 79.4 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 3.1 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 85.60000000000001 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

74.4x3.1 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
64.4x3.1 mm64.43.170.60000000000001ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
69.4x3.1 mm69.43.175.60000000000001ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
74.4x3.1 mm74.43.180.60000000000001ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
84.4x3.1 mm84.43.190.60000000000001ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
89.4x3.1 mm89.43.195.60000000000001ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 74.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 79.4 mm và CS 3.1 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 79.4x3.1 mm

Đo ID của Oring 79.4x3.1 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 79.4 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 85.60000000000001 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 79.4x3.1 mm?

Ghi NBR, ID 79.4 mm, CS 3.1 mm và OD kiểm tra 85.60000000000001 mm.

Oring 79.4x3.1 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 85.60000000000001 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 79.4x3.1 mm là gì?

79.4 + 2 × 3.1 = 85.60000000000001 mm.

Phép tính ngược của Oring 79.4x3.1 mm là gì?

85.60000000000001 − 2 × 3.1 = 79.4 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 79.4x3.1 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347