-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 79.4 mm, CS 3.1 mm và OD 85.60000000000001 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 79.4” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.1 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 79.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 85.60000000000001 mm | 79.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 79.4 mm | 85.60000000000001 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 3.90% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 79.4 mm nhưng CS khác 3.1 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 85.60000000000001 mm.
74.4x3.1 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 64.4x3.1 mm | 64.4 | 3.1 | 70.60000000000001 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 69.4x3.1 mm | 69.4 | 3.1 | 75.60000000000001 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 74.4x3.1 mm | 74.4 | 3.1 | 80.60000000000001 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 84.4x3.1 mm | 84.4 | 3.1 | 90.60000000000001 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 89.4x3.1 mm | 89.4 | 3.1 | 95.60000000000001 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 74.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 79.4 mm, CS 3.1 mm và OD kiểm tra 85.60000000000001 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 85.60000000000001 mm là kết quả tính toán.
79.4 + 2 × 3.1 = 85.60000000000001 mm.
85.60000000000001 − 2 × 3.1 = 79.4 mm.
Để so sánh size 79.4x3.1 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.