-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 79.5x3 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 79.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 85.5 mm. Bộ ba 79.5 – 3 – 85.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 79.5 mm, CS 3 mm, OD 85.5 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 79.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 85.5 mm | 79.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 79.5 mm | 85.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 77x3 mm | 77 | 3 | 83 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 78x3 mm | 78 | 3 | 84 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 79x3 mm | 79 | 3 | 85 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 80x3 mm | 80 | 3 | 86 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 81x3 mm | 81 | 3 | 87 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 79x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 79.5x3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 85.5 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 79.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 85.5 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 85.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 79.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 80 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 86 mm thay vì 85.5 mm.
Để so sánh size 79.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.