-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 79x1.78 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 79 mm, CS 1.78 mm và OD 82.56 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.78 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3.56 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 79 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 82.56 mm | 79 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 79 mm | 82.56 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 79 mm trong khi giữ CS 1.78 mm sẽ tạo OD 82.56 mm, khác OD đúng 82.56 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69.57x1.78 mm | 69.57 | 1.78 | 73.13 | ID thấp hơn 9.43 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.43 mm. |
| 72.75x1.78 mm | 72.75 | 1.78 | 76.31 | ID thấp hơn 6.25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.25 mm. |
| 75.92x1.78 mm | 75.92 | 1.78 | 79.48 | ID thấp hơn 3.08 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.08 mm. |
| 82.27x1.78 mm | 82.27 | 1.78 | 85.83 | ID cao hơn 3.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.27 mm. |
| 85.34x1.78 mm | 85.34 | 1.78 | 88.9 | ID cao hơn 6.34 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 75.92x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.08 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 82.56 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 79 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 82.56 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 79 mm và OD 82.56 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
OD sẽ khác 82.56 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 79 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 79 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 82.56 mm thay vì 82.56 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 79/1.78/82.56 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 79x1.78 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.