-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 79x2 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 79 mm, CS bằng 2 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 83 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.53% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 79 mm nhưng CS khác 2 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 83 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 76x2 mm | 76 | 2 | 80 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 77x2 mm | 77 | 2 | 81 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 78x2 mm | 78 | 2 | 82 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 80x2 mm | 80 | 2 | 84 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 81x2 mm | 81 | 2 | 85 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 78x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 79 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 83 mm | 79 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 79 mm | 83 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 78x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
83 − 2 × 2 = 79 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 79 mm, CS 2 mm và OD kiểm tra 83 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 79x2 mm.