-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 79x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 79 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 86 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 79 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 79 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 86 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 79 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 86 mm | 79 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 79 mm | 86 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 77x3.5 mm | 77 | 3.5 | 84 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 78x3.5 mm | 78 | 3.5 | 85 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 80x3.5 mm | 80 | 3.5 | 87 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 81x3.5 mm | 81 | 3.5 | 88 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 82x3.5 mm | 82 | 3.5 | 89 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 79 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 86 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 79 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 86 mm.
Không. 86 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 79 mm.
Tính 86 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 79 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 79 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 86 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 79 + 2 × 3.5 = 86 mm và 86 − 2 × 3.5 = 79 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 79x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 79 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và đối chiếu từng kích thước riêng.