-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 79 mm × 4 mm, không phải 87 mm × 4 mm. OD 87 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 79 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 87 mm | 79 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 79 mm | 87 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 87 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 76x4 mm | 76 | 4 | 84 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 77x4 mm | 77 | 4 | 85 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 78x4 mm | 78 | 4 | 86 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 80x4 mm | 80 | 4 | 88 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 81x4 mm | 81 | 4 | 89 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 78x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 79x4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 87 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 79 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 87 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
So đồng thời ID 79 mm, CS 4 mm, OD 87 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 79 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 87 mm.
OD danh nghĩa bằng 79 + 2 × 4 = 87 mm.
Không. 87 mm là OD, còn ID đúng là 79 mm.
Tính 87 − 2 × 4; kết quả phải trở về 79 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Để so sánh size 79x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.