-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 79 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 79 + 2 × 5.7 cho OD 90.4 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 90.4 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 79 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 90.4 mm | 79 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 79 mm | 90.4 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 79 mm, CS 5.7 mm, OD 90.4 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 74.2x5.7 mm | 74.2 | 5.7 | 85.60000000000001 | ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.79999999999999 mm. |
| 74.3x5.7 mm | 74.3 | 5.7 | 85.7 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 74.6x5.7 mm | 74.6 | 5.7 | 86 | ID thấp hơn 4.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.4 mm. |
| 79.2x5.7 mm | 79.2 | 5.7 | 90.60000000000001 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.20000000000001 mm. |
| 79.3x5.7 mm | 79.3 | 5.7 | 90.7 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 79.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 79x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 79 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 90.4 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 79.2x5.7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 79 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 90.4 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 90.4 mm là kết quả tính toán.
79 + 2 × 5.7 = 90.4 mm.
90.4 − 2 × 5.7 = 79 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 79x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.