Oring gioăng cao su tròn NBR size 79x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A655K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 79.00*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 79x5.7 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Tên sản phẩm chứa hai số 79 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 79 + 2 × 5.7 cho OD 90.4 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 90.4 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong79 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài90.4 mm79 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID79 mm90.4 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 79 mm và CS 5.7 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 79 mm, CS 5.7 mm, OD 90.4 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 79x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.7 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 90.4 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 79x5.7 mm

  • Ghi “đường kính 79 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
74.2x5.7 mm74.25.785.60000000000001ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.79999999999999 mm.
74.3x5.7 mm74.35.785.7ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm.
74.6x5.7 mm74.65.786ID thấp hơn 4.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.4 mm.
79.2x5.7 mm79.25.790.60000000000001ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.20000000000001 mm.
79.3x5.7 mm79.35.790.7ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 79.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 79x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 79 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 90.4 mm.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 79.2x5.7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 79x5.7 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 79x5.7 mm

ID 79 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 90.4 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 79x5.7 mm?

Ghi NBR, ID 79 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 90.4 mm.

Oring 79x5.7 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 90.4 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 79x5.7 mm là gì?

79 + 2 × 5.7 = 90.4 mm.

Phép tính ngược của Oring 79x5.7 mm là gì?

90.4 − 2 × 5.7 = 79 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 79x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347