-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 7 mm × 2.5 mm, không phải 12 mm × 2.5 mm. OD 12 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12 mm | 7 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 7 mm | 12 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 2.80. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 7 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo OD 12 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 5.5x2.5 mm | 5.5 | 2.5 | 10.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 6x2.5 mm | 6 | 2.5 | 11 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 6.5x2.5 mm | 6.5 | 2.5 | 11.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 7.5x2.5 mm | 7.5 | 2.5 | 12.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 8x2.5 mm | 8 | 2.5 | 13 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 7/2.5/12 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 12 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 7 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 12 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên. Làm tròn ID thành 7 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 12 mm thay vì 12 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 7/2.5/12 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.
OD sẽ khác 12 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Nếu số đo không khớp đủ ID 7 mm, CS 2.5 mm và OD 12 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.