-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 7x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 7 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 15 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 7 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 15 mm | 7 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 7 mm | 15 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 7 mm, CS 4 mm, OD 15 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 1.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 5x4 mm | 5 | 4 | 13 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 6x4 mm | 6 | 4 | 14 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 8x4 mm | 8 | 4 | 16 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 9x4 mm | 9 | 4 | 17 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 10x4 mm | 10 | 4 | 18 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 7x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 7 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 7 + 2 × 4 = 15 mm.
Khi OD gần 15 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 7 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 7x4 mm; cột ID phải là 7 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 15 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 15 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 7 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 7 mm, CS là 4 mm và OD là 15 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.