-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 8.3x2.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 8.3 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 13.100000000000001 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 3.46 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.3x2.4 mm | 7.3 | 2.4 | 12.1 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.000000000000001 mm. |
| 7.5x2.4 mm | 7.5 | 2.4 | 12.3 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.800000000000001 mm. |
| 7.6x2.4 mm | 7.6 | 2.4 | 12.399999999999999 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.700000000000002 mm. |
| 8.6x2.4 mm | 8.6 | 2.4 | 13.399999999999999 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.299999999999998 mm. |
| 9.3x2.4 mm | 9.3 | 2.4 | 14.100000000000001 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 8.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 13.100000000000001 mm | 8.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 8.3 mm | 13.100000000000001 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Phiếu kiểm tra nên ghi NBR, ID 8.3 mm, CS 2.4 mm, OD 13.100000000000001 mm, số lần đo và trạng thái vòng. Cách ghi này giúp phân biệt với 8.6x2.4 mm, là size gần nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 8.3x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 8.3 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 13.100000000000001 mm.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 8.3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 8 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 12.8 mm thay vì 13.100000000000001 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 8.3/2.4/13.100000000000001 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.
Để so sánh size 8.3x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.