-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 8.5 mm, CS 1.8 mm và OD 12.1 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 8.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.8 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.1x1.8 mm | 7.1 | 1.8 | 10.7 | ID thấp hơn 1.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.4 mm. |
| 7.5x1.8 mm | 7.5 | 1.8 | 11.1 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 8x1.8 mm | 8 | 1.8 | 11.6 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 8.76x1.8 mm | 8.76 | 1.8 | 12.36 | ID cao hơn 0.26 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.26 mm. |
| 9x1.8 mm | 9 | 1.8 | 12.6 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8.76x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.26 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 8.5 mm, CS 1.8 mm, OD 12.1 mm và chênh lệch OD − ID 3.6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 8.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12.1 mm | 8.5 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 8.5 mm | 12.1 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 8.76x1.8 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.
Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 8.5 mm, CS 1.8 mm và OD 12.1 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.