-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 8.5x2.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 8.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 13.5 mm. Bộ ba 8.5 – 2.5 – 13.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 8.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 13.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7x2.5 mm | 7 | 2.5 | 12 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 7.5x2.5 mm | 7.5 | 2.5 | 12.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 8x2.5 mm | 8 | 2.5 | 13 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 9x2.5 mm | 9 | 2.5 | 14 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 9.5x2.5 mm | 9.5 | 2.5 | 14.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 8.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 13.5 mm | 8.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 8.5 mm | 13.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Bộ số 8.5/2.5/13.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 8.5 mm, CS 2.5 mm, OD 13.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 8x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
8.5 + 2 × 2.5 = 13.5 mm.
13.5 − 2 × 2.5 = 8.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Để so sánh size 8.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.