Oring gioăng cao su tròn NBR size 8.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A118K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 8.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 8.6x2.4 mm

Size 8.6x2.4 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 8.6 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.4 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 13.399999999999999 mm. Bộ ba 8.6 – 2.4 – 13.399999999999999 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 8.6x2.4 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 4.8 mm, không phải 2.4 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.2 mm, còn CS đầy đủ là 2.4 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong8.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài13.399999999999999 mm8.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID8.6 mm13.399999999999999 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 8.6 mm và CS 2.4 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 27.91% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 8.6 mm nhưng CS khác 2.4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 13.399999999999999 mm.

Quy trình đo lại Oring 8.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 8.6 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 2.4 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 13.399999999999999 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
7.5x2.4 mm7.52.412.3ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.099999999999999 mm.
7.6x2.4 mm7.62.412.399999999999999ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
8.3x2.4 mm8.32.413.100000000000001ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.299999999999998 mm.
9.3x2.4 mm9.32.414.100000000000001ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.700000000000002 mm.
9.6x2.4 mm9.62.414.399999999999999ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8.3x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 8.6x2.4 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 13.399999999999999 mm và CS gần 2.4 mm. Phép tính ngược cho ID 8.6 mm, vì vậy ba số khớp. Nếu OD vẫn 13.399999999999999 mm nhưng CS khác 2.4 mm, cần đo lại thay vì giữ nguyên kết luận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 8.6/2.4/13.399999999999999 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 8.6 mm và CS 2.4 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 8.6x2.4 mm

OD của Oring 8.6x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 8.6 + 2 × 2.4 = 13.399999999999999 mm.

Có thể dùng 13.399999999999999 mm làm ID của Oring 8.6x2.4 mm không?

Không. 13.399999999999999 mm là OD, còn ID đúng là 8.6 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 8.6x2.4 mm thế nào?

Tính 13.399999999999999 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 8.6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 8.6x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 8.6x2.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 8.6x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 8.6 mm, CS 2.4 mm và OD 13.399999999999999 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347