-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 8.73x1.78 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 20.39%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 8.73 mm, CS là 1.78 mm và OD là 12.290000000000001 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Tên size chỉ ghi 8.73x1.78 mm, nhưng OD 12.290000000000001 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 8.73 mm mà OD không gần 12.290000000000001 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 8.73 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12.290000000000001 mm | 8.73 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 8.73 mm | 12.290000000000001 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6.75x1.78 mm | 6.75 | 1.78 | 10.31 | ID thấp hơn 1.98 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.980000000000001 mm. |
| 7.65x1.78 mm | 7.65 | 1.78 | 11.21 | ID thấp hơn 1.08 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.080000000000001 mm. |
| 7.94x1.78 mm | 7.94 | 1.78 | 11.5 | ID thấp hơn 0.79 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.790000000000001 mm. |
| 9.25x1.78 mm | 9.25 | 1.78 | 12.81 | ID cao hơn 0.52 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.519999999999999 mm. |
| 9.52x1.78 mm | 9.52 | 1.78 | 13.08 | ID cao hơn 0.79 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.789999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.25x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.52 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 12.290000000000001 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 8.73 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 12.290000000000001 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 8.73 mm, CS 1.78 mm và OD kiểm tra 12.290000000000001 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 12.290000000000001 mm là kết quả tính toán.
8.73 + 2 × 1.78 = 12.290000000000001 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 8.73x1.78 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.