-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 8.8x1.9 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 8.8 + 2 × 1.9 = 12.600000000000001 mm. Chiều ngược: 12.600000000000001 − 2 × 1.9 = 8.8 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 8.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.9 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12.600000000000001 mm | 8.8 + 2 × 1.9 |
| Kiểm tra ngược ID | 8.8 mm | 12.600000000000001 − 2 × 1.9 |
| Chênh OD − ID | 3.8 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 9 mm trong khi giữ CS 1.9 mm sẽ tạo OD 12.8 mm, khác OD đúng 12.600000000000001 mm một lượng 0.199999999999999 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.2x1.9 mm | 7.2 | 1.9 | 11 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.600000000000001 mm. |
| 7.8x1.9 mm | 7.8 | 1.9 | 11.6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.000000000000001 mm. |
| 8x1.9 mm | 8 | 1.9 | 11.8 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.800000000000001 mm. |
| 8.9x1.9 mm | 8.9 | 1.9 | 12.7 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.099999999999999 mm. |
| 9.8x1.9 mm | 9.8 | 1.9 | 13.600000000000001 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8.9x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 8.8x1.9 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 8.8 mm, CS 1.9 mm hoặc OD 12.600000000000001 mm.
OD sẽ khác 12.600000000000001 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.9 mm và tính ngược ID 8.8 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 9 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 12.8 mm thay vì 12.600000000000001 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 8.8/1.9/12.600000000000001 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.95 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 8.8x1.9 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.