Oring gioăng cao su tròn NBR size 8.9x1.9 mm

Mã sản phẩm: 11A100K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 8.90*1.90mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 8.9x1.9 mm: cách tách ID 8.9 mm và CS 1.9 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 8.9 mm, CS 1.9 mm và OD 12.7 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 8.9” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.9 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong8.9 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.9 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài12.7 mm8.9 + 2 × 1.9
Kiểm tra ngược ID8.9 mm12.7 − 2 × 1.9
Chênh OD − ID3.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 8.9 mm và CS 1.9 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 4.68. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 8.9 mm đi cùng CS 1.9 mm và tạo OD 12.7 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 8.9x1.9 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 8.9 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1.9 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 12.7 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 8.9x1.9 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 8.9x1.9 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 12.7 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.9 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 8.9 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.9 mm có 1; làm tròn ID thành 9 mm sẽ làm OD đổi thành 12.8 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 8.9 mm nhưng OD lệch khỏi 12.7 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.9 mm, đó không còn là size 8.9x1.9 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
7.2x1.9 mm7.21.911ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm.
7.8x1.9 mm7.81.911.6ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.1 mm.
8x1.9 mm81.911.8ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm.
8.8x1.9 mm8.81.912.600000000000001ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.099999999999999 mm.
9.8x1.9 mm9.81.913.600000000000001ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.900000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8.8x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 8.9x1.9 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 8.9x1.9 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 8.9x1.9 mm với size gần?

So đồng thời ID 8.9 mm, CS 1.9 mm, OD 12.7 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 8.9x1.9 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 8.9 mm đứng trước, CS 1.9 mm đứng sau; OD tính được là 12.7 mm.

OD của Oring 8.9x1.9 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 8.9 + 2 × 1.9 = 12.7 mm.

Có thể dùng 12.7 mm làm ID của Oring 8.9x1.9 mm không?

Không. 12.7 mm là OD, còn ID đúng là 8.9 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 8.9x1.9 mm thế nào?

Tính 12.7 − 2 × 1.9; kết quả phải trở về 8.9 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 8.9x1.9 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 8.9x1.9 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 8.9x1.9 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347