-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 8.9 mm × 2.7 mm, không phải 14.3 mm × 2.7 mm. OD 14.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 8.9 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.3 mm | 8.9 + 2 × 2.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 8.9 mm | 14.3 − 2 × 2.7 |
| Chênh OD − ID | 5.4 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 8.9 và 2.7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10.5x2.7 mm | 10.5 | 2.7 | 15.9 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
| 12.1x2.7 mm | 12.1 | 2.7 | 17.5 | ID cao hơn 3.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.2 mm. |
| 13.6x2.7 mm | 13.6 | 2.7 | 19 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm. |
| 15.1x2.7 mm | 15.1 | 2.7 | 20.5 | ID cao hơn 6.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.2 mm. |
| 16.9x2.7 mm | 16.9 | 2.7 | 22.299999999999997 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS; OD cao hơn 7.999999999999997 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.5x2.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 8.9x2.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 10.5x2.7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 8.9 mm, CS 2.7 mm và OD kiểm tra 14.3 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 14.3 mm là kết quả tính toán.
8.9 + 2 × 2.7 = 14.3 mm.
Để so sánh size 8.9x2.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.