Oring gioăng cao su tròn NBR size 8.9x2.7 mm

Mã sản phẩm: 11A266K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 8.90*2.70mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 8.9x2.7 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Cách đọc đúng của size hiện tại là 8.9 mm × 2.7 mm, không phải 14.3 mm × 2.7 mm. OD 14.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong8.9 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14.3 mm8.9 + 2 × 2.7
Kiểm tra ngược ID8.9 mm14.3 − 2 × 2.7
Chênh OD − ID5.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 8.9 mm và CS 2.7 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 8.9 và 2.7 mm.

Quy trình đo lại Oring 8.9x2.7 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 8.9 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.7 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 14.3 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 8.9x2.7 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 14.3 − 2 × 2.7 phải trả về 8.9 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
10.5x2.7 mm10.52.715.9ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm.
12.1x2.7 mm12.12.717.5ID cao hơn 3.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.2 mm.
13.6x2.7 mm13.62.719ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm.
15.1x2.7 mm15.12.720.5ID cao hơn 6.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.2 mm.
16.9x2.7 mm16.92.722.299999999999997ID cao hơn 8 mm; cùng CS; OD cao hơn 7.999999999999997 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.5x2.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 8.9x2.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 10.5x2.7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 8.9x2.7 mm

Đo ID của Oring 8.9x2.7 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 8.9 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 14.3 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 8.9x2.7 mm?

Ghi NBR, ID 8.9 mm, CS 2.7 mm và OD kiểm tra 14.3 mm.

Oring 8.9x2.7 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 14.3 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 8.9x2.7 mm là gì?

8.9 + 2 × 2.7 = 14.3 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 8.9x2.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347