-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 80x1.5 mm, trong đó ID = 80 mm và CS = 1.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 3 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 83 mm. Bộ ba 80 – 1.5 – 83 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
ID 80 mm và CS 1.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 83 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 80 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 83 mm | 80 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 80 mm | 83 − 2 × 1.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 78x1.5 mm | 78 | 1.5 | 81 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 79x1.5 mm | 79 | 1.5 | 82 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 81x1.5 mm | 81 | 1.5 | 84 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 82x1.5 mm | 82 | 1.5 | 85 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 83x1.5 mm | 83 | 1.5 | 86 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 80/1.5/83 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 80 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 83 mm.
Không. 83 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 80 mm.
Tính 83 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 80 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 80x1.5 mm; cột ID phải là 80 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 83 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 83 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 80 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 80x1.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 80 mm hoặc thay đổi CS 1.5 mm, hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và đối chiếu từng kích thước riêng.