-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 80x2.5 mm, trong đó ID = 80 mm và CS = 2.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 5 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 85 mm. Bộ ba 80 – 2.5 – 85 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 80 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 85 mm | 80 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 80 mm | 85 − 2 × 2.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 80 mm, CS 2.5 mm, OD 85 mm và độ chênh OD − ID là 5 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 32.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 78x2.5 mm | 78 | 2.5 | 83 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 79x2.5 mm | 79 | 2.5 | 84 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 81x2.5 mm | 81 | 2.5 | 86 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 82x2.5 mm | 82 | 2.5 | 87 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 83x2.5 mm | 83 | 2.5 | 88 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 80x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 80 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 80 + 2 × 2.5 = 85 mm.
Khi OD gần 85 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 80 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 80/2.5/85 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 80 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 85 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 80 mm, CS là 2.5 mm và OD là 85 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.