-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 80x2 mm, trong đó ID = 80 mm và CS = 2 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 4 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 84 mm. Bộ ba 80 – 2 – 84 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 80 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 84 mm | 80 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 80 mm | 84 − 2 × 2 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 80 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 80 mm đi cùng CS 2 mm và tạo ra OD 84 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 78x2 mm | 78 | 2 | 82 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 79x2 mm | 79 | 2 | 83 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 81x2 mm | 81 | 2 | 85 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 82x2 mm | 82 | 2 | 86 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 83x2 mm | 83 | 2 | 87 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 80 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 84 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 80 mm × CS 2 mm; OD tính được là 84 mm.
Không. 84 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 80 mm.
Tính 84 − 2 × 2; kết quả phải trở lại 80 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 80x2 mm; cột ID phải là 80 mm; cột CS phải là 2 mm; phép tính OD phải cho đúng 84 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 4 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2 mm. Nếu số đo ngoài gần 84 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 80 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 84 mm của size hiện tại được tính từ ID 80 mm và CS 2 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.